Câu hỏi: Năm 1784, Giêm Oát (Anh) đã làm gì?
- A. sáng chế ra máy kéo sợi Gien-ni
- B. phát minh ra máy hơi nước
- C. phát minh ra máy dệt chạy bằng sức nước
- D. chế tạo thành công đầu máy xe lửa
Đáp án đúng là B. phát minh ra máy hơi nước. Giêm Oát là kỹ sư người Anh gắn liền với máy hơi nước — phát minh tạo ra bước ngoặt năng lượng cho cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.

Vì sao đáp án B đúng
Năm 1784, Giêm Oát (James Watt) hoàn thiện và đưa vào sử dụng máy hơi nước cải tiến — thiết bị biến nhiệt năng của hơi nước thành chuyển động quay đều, ổn định. Điểm mấu chốt nằm ở chữ “cải tiến”: máy hơi nước sơ khai đã có từ trước (điển hình là máy của Tô-mát Niu-com-en dùng để bơm nước ở mỏ), nhưng tiêu tốn nhiên liệu và chỉ chạy được kiểu pittông lên xuống. Giêm Oát bổ sung buồng ngưng hơi riêng, đậy kín xi-lanh, chuyển thành chuyển động quay — nhờ đó máy chạy được ở nhiều loại máy móc: dệt, cán thép, tàu thủy, đầu máy.
Chính khả năng “cấp động lực cho mọi xưởng sản xuất” đã khiến máy hơi nước trở thành trung tâm của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, đưa nhà máy ra khỏi ràng buộc phải đặt bên dòng sông chảy xiết. Đây là lý do đề chọn B: đáp án khớp trực tiếp với tên phát minh gắn với Giêm Oát.
Vì sao các phương án còn lại sai
Ba phương án A, C, D đều là thành tựu có thật của cách mạng công nghiệp, nhưng không thuộc về Giêm Oát — đây là kiểu nhiễu “đúng thời kỳ, sai nhân vật” rất dễ mắc.
- A. Máy kéo sợi Gien-ni: do Giêm Ha-gri-vơ (James Hargreaves) sáng chế khoảng năm 1764, phục vụ ngành dệt, không phải máy hơi nước.
- C. Máy dệt chạy bằng sức nước: do Ét-mơn Các-rai (Edmund Cartwright) chế tạo cuối thế kỉ XVIII, dùng thủy lực chứ không dùng hơi nước.
- D. Đầu máy xe lửa: do Ri-chác Tơ-re-vi-tích (Richard Trevithick) chạy thử năm 1804, Xti-phen-xơn (George Stephenson) phát triển sau đó — ra đời sau máy hơi nước và là ứng dụng của nó, không phải phát minh của Giêm Oát.
Phương án dễ nhầm nhất là D, vì đầu máy xe lửa cũng chạy bằng hơi nước nên học sinh hay gộp chung với Giêm Oát. Phân biệt: Giêm Oát làm ra động cơ hơi nước; người khác dùng động cơ đó để làm ra đầu máy.
Hệ thống kiến thức liên quan
Các câu hỏi cùng chùm này kiểm tra cách mạng công nghiệp ở ba lớp: phát minh – quốc gia khởi đầu – hệ quả xã hội. Nắm được ba lớp này là xử lý được cả nhóm câu hỏi.
- Phát minh tiêu biểu lần thứ nhất (giữa thế kỉ XVIII – XIX): máy kéo sợi Gien-ni (Ha-gri-vơ), máy hơi nước (Giêm Oát), máy dệt chạy bằng sức nước (Các-rai), đầu máy xe lửa (Xti-phen-xơn), tàu thủy hơi nước (Phơn-tơn).
- Quốc gia khởi đầu: Anh, vì hội đủ vốn, tài nguyên than – sắt, nhân công và thị trường tiêu thụ rộng.
- Hệ quả: nền sản xuất chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp, hình thành giai cấp tư sản và vô sản công nghiệp, đô thị hóa — đưa loài người bước vào thời đại “văn minh công nghiệp”.
- Lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX – đầu XX): động cơ đốt trong (tạo tiền đề cho ô tô, máy bay, thúc đẩy khai thác dầu mỏ), điện năng, thép, dây chuyền sản xuất hàng loạt. Hen-ri Pho (Henry Ford) gắn với “Ông vua xe hơi” nhờ dây chuyền lắp ráp ô tô.
- Nền tảng cổ đại: thành tựu khoa học – kĩ thuật của Hy Lạp – La Mã đặt nền móng cho khoa học, kĩ thuật thế giới giai đoạn sau; văn hóa Phục hưng là phong trào phục hưng giá trị Hy Lạp – La Mã và sáng tạo nền văn hóa mới.
Mẹo nhớ nhanh
Gắn mỗi phát minh với đúng một cái tên, đừng nhớ theo “chùm”: Gien-ni → Ha-gri-vơ (dệt sợi); máy hơi nước → Giêm Oát; máy dệt sức nước → Các-rai; đầu máy xe lửa → Xti-phen-xơn; ô tô hàng loạt → Hen-ri Pho.
Khi gặp câu hỏi dạng “năm … ai đã làm gì”, làm theo hai bước: lọc phương án theo đúng nhân vật trước, rồi kiểm tra mốc thời gian. Nếu phương án đúng người nhưng sai mốc, nó vẫn sai. Mẹo phụ: máy hơi nước là nguồn động lực, còn đầu máy xe lửa, tàu thủy chỉ là ứng dụng của nguồn động lực đó — nhớ tầng bậc này sẽ tránh được bẫy “đúng thời kỳ, sai nhân vật”.
