Câu hỏi: Cho ngữ liệu: “Bạn có thể đi bất kỳ đâu bạn muốn, làm bất cứ việc gì bạn thích, trở thành bất cứ ai bạn ao ước… từ ngay vị trí hiện nay của bạn.” và đoạn văn: “Thế giới sẵn sàng tạm dừng lại và để bạn thương xót cho bản thân – cho tới khi cuối cùng bạn chết vì tan nát và cô đơn – nếu đó là điều bạn muốn. Nó cũng sẵn sàng tránh sang một bên để nhường đường cho bạn một khi bạn hạ quyết tâm rằng hoàn cảnh hiện nay chỉ là tạm thời, bạn sẽ lại đứng dậy, tiến lên và để lại dấu ấn của mình.” Trả lời các yêu cầu sau:
- Chỉ ra một biện pháp tu từ trong câu văn: “Bạn có thể đi bất kỳ đâu bạn muốn, làm bất cứ việc gì bạn thích, trở thành bất cứ ai bạn ao ước… từ ngay vị trí hiện nay của bạn.”
- Liệt kê những dẫn chứng được tác giả sử dụng trong đoạn trích.
- Việc lựa chọn sử dụng thao tác lập luận ở đoạn văn trên có ý nghĩa như thế nào trong việc thể hiện mục đích của tác giả?
Đáp án đúng là: Câu 1 – phép liệt kê; Câu 2 – hai dẫn chứng về “thế giới sẵn sàng tạm dừng lại” và “sẵn sàng tránh sang một bên”; Câu 3 – thao tác lập luận so sánh (gắn với liên tưởng), nhằm khuyến khích con người chủ động vượt qua khó khăn. Cả ba yêu cầu đều xoay quanh việc đọc – hiểu một văn bản nghị luận giàu hình ảnh, nên cần bám sát từng câu chữ của ngữ liệu.

Vì sao đáp án đúng
Câu 1: Ba hành động xếp liên tiếp là phép liệt kê
Câu văn dựng ba vế song hành: “đi bất kỳ đâu bạn muốn”, “làm bất cứ việc gì bạn thích”, “trở thành bất cứ ai bạn ao ước”. Ba vế này được xếp nối tiếp nhau, cùng hướng tới việc mô tả quyền tự do của con người, nên đó là phép liệt kê. Kiểu liệt kê ở đây không phải liệt kê sự vật mà liệt kê hành động, lại tăng dần theo mức độ: từ di chuyển (đi) đến hành xử (làm việc) rồi đến khát vọng lớn nhất (trở thành ai).
Đi kèm với phép liệt kê là sự lặp của cặp từ “bất kỳ/bất cứ” ở cả ba vế. Đây là hiện tượng điệp cấu trúc – một yếu tố phụ trợ làm câu văn có nhịp và tạo cảm giác mọi khả năng đều rộng mở. Tuy vậy, khi đề hỏi “chỉ ra một biện pháp tu từ” và dẫn ra ba vế nối tiếp, câu trả lời trọng tâm vẫn là phép liệt kê; điệp cấu trúc chỉ đóng vai trò đi kèm.
Câu 2: Hai dẫn chứng nằm ngay trong đoạn trích
Tác giả không đưa ra số liệu hay sự kiện bên ngoài, mà dùng chính hình ảnh “thế giới” như vật chứng cho hai thái độ sống. Dẫn chứng thứ nhất: “Thế giới sẵn sàng tạm dừng lại và để bạn thương xót cho bản thân – cho tới khi cuối cùng bạn chết vì tan nát và cô đơn”. Dẫn chứng thứ hai: “Nó cũng sẵn sàng tránh sang một bên để nhường đường cho bạn một khi bạn hạ quyết tâm rằng hoàn cảnh hiện nay chỉ là tạm thời, bạn sẽ lại đứng dậy, tiến lên và để lại dấu ấn của mình”.
Điều đáng chú ý là hai dẫn chứng được đặt trong thế đối lập: một bên là buông xuôi, một bên là vùng lên. Nhờ cặp dẫn chứng này, luận điểm “hoàn cảnh không quyết định số phận, thái độ của bạn mới quyết định” hiện ra rất rõ mà không cần lời giảng giải dài dòng.
Câu 3: Thao tác so sánh làm nổi bật mục đích khích lệ của tác giả
Tác giả nhân hoá “thế giới” thành một thực thể biết quan sát, biết nhường bước, rồi đặt hai kịch bản cạnh nhau để người đọc tự cân nhắc. Đó là thao tác lập luận so sánh, gắn với liên tưởng: so sánh hai lối sống, hai kết cục, qua cùng một hình ảnh trung tâm là “thế giới”.
Kịch bản thứ nhất mô tả sự thụ động, cam chịu, tự thương hại mình, và kết cục là “tan nát và cô đơn”. Kịch bản thứ hai mô tả sự chủ động, quyết tâm, coi nghịch cảnh chỉ là tạm thời, và kết cục là “đứng dậy, tiến lên và để lại dấu ấn”. So sánh hai kịch bản như vậy không nhằm mục đích miêu tả, mà nhằm thuyết phục: người đọc bị đặt trước một lựa chọn và được mời gọi chọn phía chủ động. Nhờ thế, mục đích của tác giả – khuyến khích con người nỗ lực, thay đổi bản thân để đạt thành công – được thể hiện kín đáo mà vẫn dứt khoát.
Những đáp án dễ nhầm và cách loại trừ
Ở câu 1, nhiều bạn chọn ẩn dụ, hoán dụ hoặc điệp cấu trúc. Cách loại trừ: ẩn dụ phải có sự chuyển đổi nghĩa giữa hai sự vật (ví dụ “đường đời”); hoán dụ phải dùng cái cụ thể để gọi cái trừu tượng hoặc bộ phận để gọi toàn thể. Câu văn trên không có sự chuyển nghĩa đó – nó chỉ kể ra ba hành động cùng loại, nên là liệt kê. Điệp cấu trúc có xuất hiện nhưng không phải phương án trả lời chính khi đề hỏi về ba vế nối tiếp.
Ở câu 2, lỗi thường gặp là chép lại toàn bộ đoạn văn hoặc lẫn giữa dẫn chứng và luận điểm. Dẫn chứng là phần nêu ra để làm căn cứ, ở đây chính là hai câu bắt đầu bằng “Thế giới sẵn sàng…” và “Nó cũng sẵn sàng…”; phần còn lại mới là luận điểm và kết luận.
Ở câu 3, nhiều bài làm chọn “chứng minh”, “bình luận” hoặc “bác bỏ”. Đoạn văn không đưa dẫn chứng khách quan để chứng minh, không bác bỏ một quan điểm sai cụ thể, mà đặt hai thái độ cạnh nhau để người đọc tự thấy đâu là lựa chọn đáng sống – đó là đặc trưng của so sánh.
Hệ thống kiến thức liên quan
Các biện pháp tu từ thường gặp trong chương trình Ngữ văn gồm: so sánh, nhân hoá, ẩn dụ, hoán dụ, điệp từ – điệp ngữ, điệp cấu trúc, liệt kê, nói quá, nói giảm – nói tránh, chơi chữ, tương phản. Mỗi biện pháp có dấu hiệu nhận biết riêng, và một câu văn có thể chứa nhiều biện pháp cùng lúc; khi đó cần chọn biện pháp nổi bật nhất, gắn trực tiếp với yêu cầu của đề.
Các thao tác lập luận được học gồm: giải thích, chứng minh, phân tích, bình luận, so sánh, bác bỏ. Trong đó, so sánh dùng để đối chiếu hai hay nhiều đối tượng nhằm làm nổi bật điểm khác biệt hoặc tương đồng, từ đó dẫn người đọc tới kết luận mà người viết muốn khẳng định. Nhờ tính đối chiếu, so sánh thường được dùng khi mục đích là định hướng lựa chọn hoặc khích lệ, thức tỉnh người đọc.
Dẫn chứng trong văn nghị luận cần cụ thể, tiêu biểu và phù hợp với luận điểm; dẫn chứng có thể là sự việc, số liệu, câu nói, hình ảnh – miễn là nó thực sự làm sáng tỏ điều người viết muốn chứng minh.
Mẹo ghi nhớ và nhận diện nhanh
Gặp câu hỏi “chỉ ra một biện pháp tu từ”, hãy đếm số vế song song trước tiên: từ hai vế trở lên, cùng mô hình câu và cùng hướng miêu tả thì gần như chắc chắn là liệt kê hoặc điệp cấu trúc. Nếu các vế có sự chuyển nghĩa, hãy nghĩ tới ẩn dụ hoặc hoán dụ.
Với câu hỏi về thao tác lập luận, hãy tự hỏi: tác giả đang làm gì – đưa căn cứ (chứng minh), cắt nghĩa khái niệm (giải thích), mổ xẻ vấn đề (phân tích), khen chê (bình luận), đặt cạnh nhau để đối chiếu (so sánh), hay gạt bỏ ý sai (bác bỏ). Xác định đúng hành động đó thì phần nêu ý nghĩa, mục đích sẽ viết dễ dàng hơn nhiều.
